Ống Mở Khí Quản Trẻ Em MERA Sofit Love (Nhật Bản)
Ống mở khí quản Sofit love (MERA - Nhật Bản) là giải pháp mở khí quản chuyên dụng cao cấp được thiết kế riêng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Với chất liệu y tế siêu mềm mại, thiết kế tấm cố định công thái học ôm sát vùng cổ cùng cơ chế chống nhầm lẫn an toàn, Sofit love mang lại sự thoải mái tối đa, giảm thiểu nguy cơ tổn thương niêm mạc khí quản và hỗ trợ quá trình tập nói cho trẻ một cách an toàn nhất.
Đánh giá, nhận xét khách hàng
Sản phẩm liên quan
Nhà sản xuất: SENKO MEDICAL INSTRUMENT Mfg. CO., LTD. (MERA - Nhật Bản)
Ống mở khí quản Sofit love được nghiên cứu và sản xuất bởi SENKO MEDICAL INSTRUMENT (MERA) – thương hiệu thiết bị y tế hàng đầu tại Nhật Bản. Sản phẩm là dạng ống đơn nòng (single-tube) được tối ưu hóa kích thước và cấu trúc cho bệnh nhi từ sơ sinh đến nhỏ tuổi. Sofit love cung cấp đa dạng các phiên bản (có bóng chèn, có cửa sổ phát âm, có đường hút dịch) đáp ứng linh hoạt từng giai đoạn điều trị và phát triển của trẻ.
Đặc tính nổi bật của sản phẩm
Tấm cố định cổ mềm mại (Soft neck plate):
Được thiết kế để ôm vừa vặn và êm ái với làn da nhạy cảm của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Lỗ xỏ dây cố định được mở rộng hơn và gia tăng độ bền chắc.
Kiểu dáng bóng chèn (Cuff shape):
Bóng chèn có dạng hình thùy/hình thùng (barrel-shaped), giúp giảm thiểu tối đa áp lực và tổn thương lên khí quản của bệnh nhân.
Cơ chế phát âm/nói (Speech mechanism):
Khi đang đặt ống khí quản thông thường, bệnh nhân không thể nói được do luồng không khí di chuyển dưới thanh quản.
Khi lắp Van phát âm (Speech Valve) vào loại ống khí quản có cửa sổ (fenestrated), khí thở ra sẽ đi qua lỗ cửa sổ trên thân ống và đi ra ngoài quanh thân ống để lên đường hô hấp trên (nơi có dây thanh âm), từ đó giúp bệnh nhân phát ra tiếng/nói được.
Cơ chế chống kết nối sai van phát âm (Fail-safe mechanism):
Với dòng ống khí quản không có cửa sổ (non-fenestrated), đầu nối 15mm được thiết kế tăng độ dày thành ống. Cơ chế này ngăn không cho người dùng kết nối nhầm van phát âm vào ống không có cửa sổ (nhằm đảm bảo an toàn, tránh gây ngạt thở cho bệnh nhân).
Que dẫn đường (Stylet):
Que dẫn đường được phối màu nổi bật giúp chống lại tình trạng quên rút que sau khi đặt.
Đầu que có thiết kế dạng chữ thập bất đối xứng độc quyền (unique asymmetric cross-shape), vừa giúp thao tác đưa ống vào dễ dàng, vừa hạn chế nguy cơ làm tắc nghẽn lòng ống cannula.
Quy cách đóng gói
Đóng gói vô trùng 1 cái / Hộp.
Phân loại sản phẩm
Dòng cho trẻ sơ sinh (Neonatal): Kích thước siêu nhỏ, chiều dài và độ uốn cong tối ưu cho cấu trúc giải phẫu của trẻ sơ sinh.
Dòng cho trẻ nhỏ (Pediatric): Đa dạng đường kính và chiều dài phù hợp với tốc độ phát triển của trẻ.
Các chủng loại kỹ thuật:
Có bóng chèn (Cuffed) / Không bóng chèn (Uncuffed).
Có cửa sổ phát âm (Fenestrated) / Không cửa sổ (Non-fenestrated).
Tích hợp đường hút trên bóng chèn (Subglottic suction line).
Kích thước
Dòng SOFIT LOVE P (Dành cho Trẻ em - Không bóng chèn)
Đặc điểm:
Được thiết kế chuyên dụng cho trẻ em (Pediatric) với kích thước và độ cong phù hợp cấu trúc giải phẫu đường thở của trẻ.
Tai ống (neck plate) có ký hiệu màu xanh giúp nhân viên y tế và người chăm sóc dễ dàng phân biệt với dòng cho trẻ sơ sinh (Love N - màu hồng).
Kích thước đường kính trong (nòng ống) đa dạng từ 2.5mm đến 6.5mm.
| Mã sản phẩm (Product Code) | Đường kính trong ID (mm) | Đường kính ngoài OD (mm) | Chiều dài Length (mm) |
|---|---|---|---|
| LOVE 2.5P | 2.5 | 3.9 | 28 |
| LOVE 3P | 3.0 | 4.5 | 30 |
| LOVE 3.5P | 3.5 | 5.2 | 32 |
| LOVE 4P | 4.0 | 5.9 | 34 |
| LOVE 4.5P | 4.5 | 6.5 | 38 |
| LOVE 5P | 5.0 | 7.1 | 44 |
| LOVE 5.5P | 5.5 | 7.7 | 46 |
| LOVE 6P | 6.0 | 8.3 | 52 |
| LOVE 6.5P | 6.5 | 9.0 | 58 |
Dòng SOFIT LOVE PC (Dành cho Trẻ em - Có bóng chèn & Có đường hút dịch)
Đặc điểm:
Bóng chèn (cuff) được thiết kế riêng biệt cho trẻ em với dạng hình thùy (barrel-shaped) êm ái, giúp niêm phong đường thở an toàn mà vẫn hạn chế tối đa áp lực lên thành khí quản.
Kích thước đường kính trong (nòng ống) từ 4.0mm đến 6.5mm.
| Đường kính trong ID (mm) | Đường kính ngoài OD (mm) | Chiều dài Length (mm) | Mã sản phẩm: LOVE PC (Tiêu chuẩn) | |
|---|---|---|---|---|
| 4.0 | 5.9 | 41 | LOVE 4PC | |
| 4.5 | 6.5 | 42 | LOVE 4.5PC | |
| 5.0 | 7.1 | 44 | LOVE 5PC | |
| 5.5 | 7.7 | 46 | LOVE 5.5PC | |
| 6.0 | 8.3 | 52 | LOVE 6PC | |
| 6.5 | 9.0 | 58 | LOVE 6.5PC |
Chỉ định sử dụng
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần duy trì đường thở nhân tạo dài ngày.
Bệnh nhi bị tắc nghẽn đường hô hấp trên, suy hô hấp nặng hoặc cần thông khí nhân tạo kéo dài.
Hỗ trợ vệ sinh hút đờm dắt và chăm sóc đường thở cho trẻ tại khoa Hồi sức tích cực Nhi (PICU/NICU) hoặc chăm sóc tại nhà.
Lưu ý khi sử dụng
*LƯU Ý QUAN TRỌNG: Sản phẩm phải được sử dụng bởi nhân viên y tế hoặc người chăm sóc đã qua đào tạo y tế chuyên sâu và được hướng dẫn trực tiếp bởi bác sĩ điều trị. Tuyệt đối không tự ý thực hiện thủ thuật nếu không có chuyên môn y khoa.
- Thao tác chuyên môn: Thao tác đặt, thay ống hoặc rút ống mở khí quản bắt buộc phải được thực hiện hoặc giám sát bởi bác sĩ/nhân viên y tế có chuyên môn.
Kiểm tra áp lực bóng chèn (Dòng PC): Thường xuyên đo và kiểm tra áp lực bóng chèn bằng đồng hồ đo áp lực chuyên dụng (Cuff Manometer). Duy trì áp lực bóng ở mức an toàn theo chỉ định của bác sĩ để tránh gây hoại tử niêm mạc khí quản do bơm quá căng hoặc trào ngược do bóng quá xẹp.
Xả bóng trước khi rút ống: Phải đảm bảo xả hết sạch khí/dịch trong bóng chèn trước khi tiến hành rút hoặc thay ống mở khí quản.
Kiểm tra van phát âm: Tuyệt đối không lắp Van phát âm (Speech valve) lên các dòng ống không có cửa sổ (non-fenestrated) hoặc khi bóng chèn đang được bơm căng, vì sẽ làm bít kín hoàn toàn đường thở ra của trẻ gây nguy hiểm tính mạng.
Theo dõi tình trạng bít tắc: Định kỳ hút đờm/dịch tiết để đảm bảo lòng ống luôn thông thoáng. Nếu trẻ có biểu hiện khó thở, tím tái, cần kiểm tra ngay xem lòng ống có bị bít tắc do đờm khô hay không.
Không dùng vật sắc nhọn: Tránh để kéo, kim tiêm hoặc các vật sắc nhọn tiếp xúc với phần bóng chèn và dây bơm bóng.
Lưu ý khi vệ sinh và chăm sóc
Vệ sinh vùng da quanh chân mở khí quản:
Thường xuyên thay gạc lót chân ống (từ 1–2 lần/ngày hoặc ngay khi bị ướt/bẩn) để giữ cho vùng da quanh cổ trẻ luôn khô ráo, tránh nhiễm trùng và lở loét.
Sát trùng vùng da quanh chân ống bằng dung dịch nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn y tế được bác sĩ chỉ định.
Vệ sinh đường hút dịch (Dòng PC-S / PCF-S):
Thực hiện bơm rửa và hút dịch qua đường hút phụ (Subglottic line) định kỳ bằng dung dịch nước muối sinh lý để tránh dịch đờm đóng cục làm tắc đường hút.
Vệ sinh và bảo quản thiết bị:
Không sử dụng các dung dịch sát khuẩn có chứa I-ốt (Iodine) hoặc các hóa chất tẩy rửa mạnh để lau ngâm ống, vì có thể làm biến tính và hư hỏng chất liệu silicone/nhựa y tế.
Không tái tiệt trùng hoặc tái sử dụng sản phẩm nếu nhà sản xuất khuyến cáo dòng dùng một lần (Single-use) để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
Bảo quản sản phẩm:
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp và môi trường có nhiệt độ, độ ẩm cao.
Để được tư vấn về ống mở khí quản và hỗ trợ cách chăm sóc mở - nội khí quản, hãy liên hệ ngay với chúng tôi Công ty TNHH Thương mại Quốc tế MERINCO Văn phòng 1: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà. Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà Nội |