Cách nhận biết và xử lý biến chứng hậu môn nhân tạo thường gặp
Chia sẻ từ chuyên gia về cách chăm sóc hậu môn nhân tạo, nhận biết sớm biến chứng thường gặp và mẹo xử lý giúp bảo vệ da, hạn chế rò rỉ.
Merinco rất vinh dự được lắng nghe những chia sẻ chuyên môn từ Phạm Phúc Khánh – ThS.BS CKII, hiện đang công tác tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Trung tâm Phẫu thuật Đại trực tràng – Tầng sinh môn, về một chủ đề nhận được sự quan tâm lớn từ người bệnh sau phẫu thuật: chăm sóc hậu môn nhân tạo và phòng ngừa các biến chứng thường gặp.

Ảnh: THS.BS Phạm Phúc Khánh
Với nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị và theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật đại trực tràng, bác sĩ Khánh đã mang đến những chia sẻ thực tế, dễ hiểu, giúp người bệnh và người nhà hiểu rõ hơn về các nguy cơ có thể gặp phải cũng như cách chăm sóc hậu môn nhân tạo đúng cách để bảo vệ làn da và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Theo ThS.BS CKII Phạm Phúc Khánh, sau phẫu thuật tạo hậu môn nhân tạo, người bệnh thường lo lắng về các biến chứng có thể gặp phải. Trên thực tế, phần lớn biến chứng không đến từ bản thân phẫu thuật, mà xuất phát từ quá trình chăm sóc hậu môn nhân tạo chưa đúng cách.
Hậu môn nhân tạo là một quai ruột được đưa ra ngoài thành bụng để dẫn chất thải ra ngoài cơ thể. Chính vì đặc điểm này, vùng da xung quanh hậu môn nhân tạo phải tiếp xúc thường xuyên với phân và dịch tiêu hóa, do đó rất dễ bị tổn thương nếu không được bảo vệ tốt.
Những biến chứng thường gặp sau khi tạo hậu môn nhân tạo
Trong quá trình theo dõi và điều trị cho bệnh nhân, bác sĩ nhận thấy một số biến chứng thường gặp gồm:
Viêm da, loét da quanh hậu môn nhân tạo do chất thải tiếp xúc trực tiếp với da
Tuột hậu môn nhân tạo khi quai ruột đưa ra ngoài thành bụng
Một số biến chứng ít gặp hơn như sa lồi hoặc thoát vị cạnh hậu môn nhân tạo
Trong đó, viêm da quanh hậu môn nhân tạo là biến chứng gặp nhiều nhất, đặc biệt liên quan chặt chẽ đến cách sử dụng túi, đế dán và quy trình chăm sóc hàng ngày của người bệnh.
Hậu môn nhân tạo hồi tràng – nguy cơ viêm da cao hơn
Theo bác sĩ Khánh, ở những bệnh nhân có hậu môn nhân tạo hồi tràng, nguy cơ viêm da thường cao hơn so với hậu môn nhân tạo đại tràng. Nguyên nhân là do phân hồi tràng thường ở dạng lỏng, kèm theo dịch tiêu hóa, rất dễ rò rỉ qua đế dán và tiếp xúc với da xung quanh, từ đó gây kích ứng và viêm da.
Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh không chỉ cảm thấy đau rát, khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám dính của túi hậu môn nhân tạo, làm tăng nguy cơ rò rỉ và biến chứng nặng hơn.
Nguyên tắc chăm sóc hậu môn nhân tạo để phòng tránh biến chứng
Để chăm sóc hậu môn nhân tạo hiệu quả và hạn chế tối đa các biến chứng, bác sĩ nhấn mạnh người bệnh cần:
Tuân thủ đúng nguyên tắc chăm sóc hậu môn nhân tạo
Sử dụng túi và đế dán phù hợp, đúng kích thước với hậu môn nhân tạo
Đảm bảo đế hậu môn nhân tạo dán bám chắc vào da, không để chất thải rò rỉ ra ngoài
Thường xuyên kiểm tra vùng da quanh hậu môn nhân tạo để phát hiện sớm dấu hiệu viêm, đỏ, rát
Việc lựa chọn đúng sản phẩm và sử dụng đúng cách sẽ giúp bảo vệ làn da quanh hậu môn nhân tạo, giảm biến chứng và giúp người bệnh sinh hoạt tự tin hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Một số mẹo và cách xử lý khi gặp biến chứng hậu môn nhân tạo
Trong thực tế chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, nhiều biến chứng quanh hậu môn nhân tạo có thể được cải thiện rõ rệt nếu người bệnh xử lý đúng ngay từ sớm. Dưới đây là một số lưu ý và mẹo chăm sóc thường được các chuyên gia khuyến nghị.
1. Khi da quanh hậu môn nhân tạo bị đỏ, rát hoặc viêm nhẹ
Đây thường là dấu hiệu sớm của viêm da do chất thải rò rỉ hoặc đế dán chưa phù hợp.
Người bệnh nên:
Tháo túi và làm sạch nhẹ nhàng vùng da quanh hậu môn nhân tạo bằng nước sạch hoặc dung dịch chuyên dụng
Lau khô da hoàn toàn trước khi dán túi mới
Kiểm tra lại kích thước lỗ đế dán, đảm bảo ôm sát chân hậu môn nhân tạo, không để hở da
Cân nhắc sử dụng phụ kiện bảo vệ da (bột chống loét, vòng chống loét, kem chống xì…) theo hướng dẫn của nhân viên y tế
Việc xử lý sớm ở giai đoạn này sẽ giúp ngăn viêm da tiến triển nặng hơn.
2. Khi thường xuyên bị rò rỉ phân hoặc dịch tiêu hóa
Rò rỉ là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm da quanh hậu môn nhân tạo.
Một số điểm cần kiểm tra:
Túi và đế dán có phù hợp với loại hậu môn nhân tạo (hồi tràng hay đại tràng) hay không
Đế dán có bám chắc vào da hay bị bong mép, nhăn gấp
Hậu môn nhân tạo có thay đổi kích thước theo thời gian sau mổ hay không
Trong trường hợp rò rỉ lặp lại nhiều lần, người bệnh không nên cố gắng tự xử lý, mà nên trao đổi với nhân viên y tế hoặc chuyên gia chăm sóc hậu môn nhân tạo để được tư vấn loại túi, đế và phụ kiện phù hợp hơn.
3. Khi da quanh hậu môn nhân tạo bị loét, đau rát kéo dài
Nếu tình trạng viêm da không cải thiện, xuất hiện vết loét, rỉ dịch, đau nhiều, người bệnh cần:
Tạm thời hạn chế tối đa việc để chất thải tiếp xúc với vùng da tổn thương
Không tự ý bôi thuốc khi chưa có chỉ định
Liên hệ bác sĩ hoặc chuyên viên chăm sóc hậu môn nhân tạo để được đánh giá và hướng dẫn điều trị phù hợp
Việc điều trị sớm sẽ giúp da hồi phục tốt hơn và tránh ảnh hưởng lâu dài đến việc dán túi.
4. Khi nghi ngờ sa lồi hoặc thoát vị cạnh hậu môn nhân tạo
Sa lồi hoặc thoát vị tuy ít gặp nhưng cần được theo dõi cẩn thận. Khi thấy hậu môn nhân tạo:
Nhô cao bất thường
Thay đổi hình dạng rõ rệt
Kèm cảm giác nặng, căng vùng bụng quanh hậu môn nhân tạo
Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, không nên tự xử lý tại nhà.
5. Chủ động phòng ngừa vẫn là yếu tố quan trọng nhất
Theo các chuyên gia, cách tốt nhất để hạn chế biến chứng vẫn là:
Thay túi định kỳ, không để quá lâu gây giảm độ bám
Theo dõi da quanh hậu môn nhân tạo hằng ngày
Được tư vấn và hướng dẫn sử dụng túi, đế và phụ kiện phù hợp ngay từ đầu
Lời kết
Việc sống chung với hậu môn nhân tạo là một hành trình cần sự đồng hành lâu dài giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế. Khi được hướng dẫn đúng cách và sử dụng các giải pháp chăm sóc phù hợp, phần lớn biến chứng quanh hậu môn nhân tạo đều có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát hiệu quả.
Merinco luôn mong muốn đồng hành cùng người bệnh thông qua việc cung cấp thông tin y khoa đáng tin cậy và các giải pháp hỗ trợ chăm sóc hậu môn nhân tạo, góp phần giúp người bệnh tự tin hơn trong sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống.