Giỏ hàng

Kỹ Thuật Đặt Ống Nội Khí Quản

Kỹ thuật đặt ống nội khí quản: chỉ định, chuẩn bị, thiết bị, các bước thực hiện, xác nhận vị trí ống và xử trí biến chứng. Tóm tắt theo hướng dẫn chuyên môn mới nhất, giúp đảm bảo an toàn và tăng tỷ lệ thành công khi quản lý đường thở cấp cứu.

Đặt ống nội khí quản (endotracheal intubation) là một thủ thuật hồi sức thiết yếu trong cấp cứu. Hai phương pháp phổ biến nhất là soi thanh quản trực tiếp (direct laryngoscopy) và soi thanh quản có hình ảnh (video laryngoscope). Những chỉ định đặt ống bao gồm thay đổi tình trạng ý thức, thông khí kém và oxy hóa kém.

Bài viết này mô tả chi tiết kỹ thuật đặt ống nội khí quản và nhấn mạnh vai trò của nhóm chăm sóc liên chuyên ngành trong việc quản lý bệnh nhân trong suốt quá trình.

Mục tiêu

  • Nhận biết các chỉ định đặt ống nội khí quản (endotracheal intubation).
  • Mô tả thiết bị, nhân sự, bước chuẩn bị và kỹ thuật thực hiện thủ thuật.
  • Đánh giá các biến chứng tiềm năng và ý nghĩa lâm sàng.
  • Trình bày vai trò phối hợp nhóm khi đặt ống nội khí quản.

Giới thiệu

Đặt ống nội khí quản là kỹ năng quan trọng nhằm bảo vệ đường thở, cung cấp oxy và duy trì thông khí cho bệnh nhân. Nhiều kỹ thuật có thể được sử dụng, bao gồm:

  • Soi thanh quản trực tiếp (direct laryngoscopy)
  • Soi thanh quản có video (video laryngoscopy)
  • Đặt ống qua mở khí quản khẩn cấp (cricothyrotomy)
  • Soi bằng ống mềm sợi quang qua miệng hoặc mũi (fiberoptic intubation)

Trong cấp cứu, hai phương pháp được dùng chủ yếu là soi thanh quản trực tiếp và soi thanh quản bằng video.


Ảnh: Đặt ống nội khí quản là kỹ năng quan trọng nhằm bảo vệ đường thở, cung cấp oxy và duy trì thông khí cho bệnh nhân.

Giải phẫu và Sinh lý học

  • Đường thở trên gồm khoang miệng và hầu: hầu mũi (nasopharynx), hầu miệng (oropharynx), hạ hầu (hypopharynx) và thanh quản (larynx). Các vùng này làm ấm – làm ẩm không khí và được cấp máu bởi hệ động mạch cảnh. Màng nhầy hầu mũi nhận cảm giác từ thần kinh sinh ba (trigeminal nerve); hầu miệng do thần kinh mặt và thần kinh thiệt–hầu đảm nhiệm.
  • Khí quản có thành sau mềm và thành trước gồm các vòng sụn. Đường kính khí quản người lớn từ 15–20 mm, giúp phân biệt với thực quản khi dùng que dẫn đường (bougie).
  • Tại mức đốt sống ngực T5, khí quản chia đôi thành phế quản gốc phải và trái. Phế quản phải có góc rộng hơn → ống nội khí quản dễ lọt vào phế quản phải nếu đẩy quá sâu.
  • Thanh quản phía trên dây thanh âm được chi phối bởi nhánh thanh quản trên của dây thần kinh phế vị (superior laryngeal nerve). Kích thích vùng này khi soi thanh quản trực tiếp có thể gây thay đổi huyết động.
  • Sụn nhẫn (cricoid cartilage) nằm ngay dưới màng nhẫn–giáp (cricothyroid membrane), là mốc quan trọng khi mở khí quản khẩn cấp (cricothyrotomy).
  • Đặc điểm ở trẻ em: đầu lớn, lưỡi to, thanh môn cao và nằm ra trước; khí quản ngắn → khó nhìn dây thanh và dễ đặt lệch vào phế quản phải.

Mục tiêu trong cấp cứu là đặt ống thành công ngay lần đầu (first-pass success). Chỉ định bao gồm giảm thông khí, nguy cơ tắc nghẽn đường thở, thiếu oxy, tăng CO₂. Ở bệnh nhân chấn thương, GCS ≤ 8 thường cần đặt ống.

Chống chỉ định

Không có chống chỉ định tuyệt đối. Tuy nhiên cần thận trọng trong các trường hợp:

  • Chấn thương nặng vùng mặt – đường thở trên, chảy máu nhiều, biến dạng giải phẫu → khó đưa ống qua.
  • Nghi ngờ chấn thương cột sống cổ → hạn chế ngửa cổ, việc soi thanh quản có thể gây thêm tổn thương.

Trong một số trường hợp, mở khí quản khẩn cấp (cricothyrotomy) là lựa chọn an toàn hơn.

Trang thiết bị

Thiết bị theo dõi – hồi sức

  • Đường truyền tĩnh mạch (IV access)
  • Máy theo dõi huyết động (vital signs monitor)
  • Ống nghe (stethoscope)
  • Máy đo SpO₂ (pulse oximeter)
  • Máy đo CO₂ cuối thì thở ra (EtCO₂ monitor)
  • Ống hút (suction catheter)
  • Xe thuốc cấp cứu (crash cart)
  • Thuốc an thần – giãn cơ cho đặt ống nhanh (RSI – Rapid Sequence Intubation)
  • Máy khử rung (defibrillator)

Thiết bị để đặt ống

Nhân sự

  • Bác sĩ đặt ống – đứng đầu giường, chỉ đạo toàn bộ thủ thuật.
  • Y tá tiêm thuốc – đứng cạnh đường truyền.
  • Trợ thủ đường thở – đứng bên phải bệnh nhân, bóp bóng và đưa dụng cụ.
  • Người giữ cột sống cổ – nếu bệnh nhân nghi chấn thương CST cổ.

Chuẩn bị

1. Đánh giá đường thở – tiêu chuẩn LEMON

  • Look (Quan sát): chấn thương mặt, răng giả, khối u, lưỡi to
  • Evaluate (3–3–2): khoảng mở miệng, khoảng cằm–xương móng, khoảng xương móng–sụn giáp
  • Mallampati ≥ 3: nguy cơ khó
  • Obstruction: tắc nghẽn, béo phì
  • Neck mobility: hạn chế cử động cổ → khó soi

2. Tư thế bệnh nhân

Tư thế sniffing (đầu hơi ngửa, tai ngang hõm ức) tối ưu trong soi thanh quản trực tiếp.

Bệnh nhân béo phì có thể cần kê vai/đầu để tạo trục quan sát tốt hơn.


Ảnh: Tư thế sniffing (đầu hơi ngửa, tai ngang hõm ức) tối ưu trong soi thanh quản trực tiếp

3. Chuẩn bị ống nội khí quản (ETT)

  • Nữ: cỡ 7.0
  • Nam: cỡ 8.0
  • Trẻ em: (tuổi/4) + 4 (ống không cuff), (tuổi/4) + 3.5 (ống cuff)

Đặt stylet, uốn ống góc khoảng 35°, kiểm tra cuff bằng bơm tiêm.

4. Thuốc

  • RSI (Rapid Sequence Intubation): thuốc an thần + giãn cơ tác dụng nhanh → tăng tỷ lệ thành công lần đầu.
  • DSI (Delayed Sequence Intubation): dùng ketamine giúp bệnh nhân bình tĩnh, cho phép thở oxy trước khi đặt ống.
  • Đặt ống khi tỉnh (awake intubation): dùng khi dự đoán đường thở rất khó.

5. Thở Oxy trước khi đặt ống  (Pre-oxygenation)

Mục tiêu: tăng oxy phế nang, giảm nitrogen → kéo dài thời gian bệnh nhân chịu được giai đoạn ngưng thở khi đặt ống.

Dùng:

  • Mặt nạ không tái hít (FiO₂ ~90%)
  • HFNC
  • BVM áp sát mặt

6. Cung cấp Oxy trong lúc ngưng thở (Apneic oxygenation)

Dùng cannula mũi 15 L/phút hoặc HFNC để duy trì SpO₂ trong lúc soi thanh quản.

Kỹ thuật thực hiện

Kỹ thuật thực hiện

  • Kiểm tra laryngoscope đảm bảo ánh sáng hoạt động tốt.
  • Cầm bằng tay trái, đưa vào từ bên phải miệng, đẩy lưỡi sang trái và nâng cán đèn theo hướng lên (khoảng 45°).
  • Lưỡi cong: đặt đầu lưỡi đèn vào chỗ lõm gốc thanh quản, nâng nắp thanh quản.
  • Lưỡi thẳng: đưa đầu lưỡi đèn dưới nắp thanh quản và nâng trực tiếp.
  • Khi thấy khe thanh môn (glottis), đưa ống nội khí quản có nòng stylet qua dây thanh.

Nếu khó:

  • Dùng video laryngoscope
  • Dùng bougie
  • Dùng LMA
  • Hoặc thực hiện mở khí quản khẩn cấp

Khi ống đã vào khí quản

  • Bơm cuff 5–10 ml
  • Rút stylet
  • Kết nối máy thở
  • Đưa đến mốc 21cm (nữ), 23cm (nam) tính từ răng cửa

Xác nhận vị trí ống

  • EtCO₂ dạng sóng liên tục – tiêu chuẩn vàng.
  • Nghe phổi hai bên.
  • Không nghe khí trong vùng dạ dày.
  • Chụp X-quang ngực: đầu ống cách carina 2–4 cm.

Biến chứng

Thiếu oxy (hypoxemia): do không cung cấp đủ oxy trước đặt ống hoặc đặt thất bại nhiều lần.

Biến chứng tim mạch: nhịp chậm, hạ huyết áp hoặc ngừng tim do kích thích phế vị và tác dụng của thuốc.

Tổn thương cấu trúc: rách niêm mạc, tổn thương răng, chấn thương họng/thanh quản, rách khí quản (hiếm gặp).

Đặt nhầm thực quản: rất nguy hiểm → EtCO₂ giúp phát hiện nhanh chóng.

Ý nghĩa lâm sàng

Đặt ống nội khí quản đòi hỏi kỹ năng cao và sự phối hợp nhóm chặt chẽ.
Các yếu tố quyết định thành công:

  • Chuẩn bị đầy đủ thiết bị
  • Đánh giá đường thở trước thủ thuật
  • Oxy hóa tối ưu
  • Kỹ thuật chuẩn xác
  • Kế hoạch dự phòng (bougie, Mask thanh quản LMA, Bộ mở khí quản cấp cứu cricothyrotomy)

Việc thực hiện đúng quy trình giúp giảm biến chứng và nâng cao an toàn cho bệnh nhân.


Ảnh: Việc thực hiện đúng quy trình giúp giảm biến chứng và nâng cao an toàn cho bệnh nhân

Nguồn: ncbi.nlm.nih.gov

Để được tư vấn hỗ trợ thêm về chăm sóc mở khí quản, hãy liên hệ ngay với chúng tôi

Công ty TNHH Thương mại Quốc tế MERINCO 
Nhà phân phối uy tín các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam 

Văn phòng 1: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà. Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà Nội
Văn phòng 2: Số 2 LK9 Khu nhà ở cục cảnh sát hình sự Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội
Hotline: 0877568658 - 02437765118
Email: merinco.sales@gmail.com
Website:  merinco.com.vn / meplus.vn / merinco.vn


Lưu ý: Công ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Merinco là nhà phân phối vật tư y tế, không cung cấp lời khuyên y khoa. Nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin không thay thế tư vấn từ bác sĩ. Một phần nội dung được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo và có thể chưa đầy đủ hoặc không được cập nhật thường xuyên. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào.

Facebook Top
Zalo