Giỏ hàng

3 Điều Cần Lưu Ý Khi Chọn Lựa Mở Khí Quản

Bài viết chia sẻ 3 yếu tố quan trọng khi chọn ống mở khí quản: kích thước (đường kính trong/ngoài), chất liệu (bạc, nhựa, silicon, polyurethane, xoắn kim loại/nhựa) và chiều dài ống. Lựa chọn đúng giúp người bệnh thở dễ dàng, hạn chế biến chứng và tối ưu quá trình điều trị.

Lựa chọn ống mở khí quản phù hợp

Nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sử dụng ống mở khí quản, trong đó trọng tâm luôn phải là sự phù hợp với từng cá nhân. Chẩn đoán bệnh có ý nghĩa quyết định (cắt thanh quản, cắt thanh quản kèm lỗ rò khí-thực quản, mở khí quản, thở máy). Khi tìm kiếm ống mở khí quản thích hợp, cần xem xét chi tiết những yếu tố có tính quyết định để lựa chọn đúng sản phẩm.

Lựa chọn kích thước ống

Khi chọn ống mở khí quản, cần đảm bảo sử dụng loại có đường kính trong (internal diameter - I.D.) lớn nhất có thể. Điều này vừa giúp người mang ống thở dễ dàng, ít gặp sức cản, vừa giảm nguy cơ tắc nghẽn lòng ống do tích tụ dịch tiết.

Đường kính ống mở khí quản
Ảnh: Đường kính mở khí quản phù hợp cho từng đối tượng

Để tránh dịch tiết tích tụ trong ống mở khí quản, có thể dùng loại ống có kèm nòng trong mở khí quản (inner cannula). Ống trong có thể tháo ra nhanh chóng và vệ sinh khi cần, giúp không phải thay toàn bộ ống ngoài. Khi lựa chọn các loại ống mở khí quản với chất liệu khác nhau, cần lưu ý rằng độ dày thành ống cũng ảnh hưởng đến thể tích lòng ống. Ví dụ, do thành ống dày hơn, ống nhựa thường có lòng trong nhỏ hơn so với ống bạc thành mỏng. Vì vậy, khi so sánh, cần tính đến cả đường kính trong (I.D.)đường kính ngoài (outer diameter - O.D.). Trên thực tế, yếu tố này đặc biệt quan trọng khi đổi từ loại ống này sang loại khác (ví dụ: từ ống bạc sang ống nhựa xoắn).

Tất nhiên, điều đầu tiên cần chú ý là đường kính ngoài, bởi nó quyết định sự phù hợp của ống mở khí quản với giải phẫu của lỗ mở khí quản và khí quản. Khi chọn kích thước, cần lưu ý rằng chất liệu khác nhau với độ dày thành khác nhau sẽ ảnh hưởng đến đường kính ngoài. Ví dụ, một ống mở khí quản cỡ số 9 có thể có đường kính ngoài lớn hơn từ 2 – 5 mm, tùy thuộc vào chất liệu được sử dụng.

Ngoài ra, cũng cần kiểm tra xem ống mở khí quản là loại thuôn (tapered) hay hình trụ (cylindrical). Trong đó, ống thuôn thường dễ đưa vào hơn khi thay ống mở khí quản. Do ống thuôn có đầu nhỏ hơn so với phần ngay sau mặt bích cổ, tiêu chuẩn quy định rằng kích cỡ ống được tính dựa trên đường kính trong tại vị trí đầu ống.

Khi chuyển sang loại ống khác, ngoài việc cân nhắc đường kính ngoài, cũng cần lưu ý rằng đường kính trong có thể bị giảm do chất liệu. Điều này có thể ảnh hưởng đến cảm giác hô hấp chủ quan của người mang ống (khó thở/giảm khả năng gắng sức). Về mặt phát âm, đôi khi đường kính trong lớn cũng có thể gây trở ngại, do áp lực luồng khí giảm, khiến bệnh nhân khó nói hơn.

Đặc tính vật liệu của ống mở khí quản bằng bạc

Ưu điểm

Nhược điểm

Độ bền rất cao khi được tái xử lý định kỳ bởi nhà sản xuất

Nguy cơ loét tì đè trong khí quản và ống mở khí quản

Có thể đạt được đường kính trong rất lớn nhờ thành ống mỏng

Nòng trong chỉ tương thích với loại ống ngoài cụ thể

Tác dụng kháng khuẩn nhờ bạc

Dẫn nhiệt, gây lạnh ở nhiệt độ rất thấp

Dễ dàng vệ sinh ống

Không linh hoạt khi chiều dài ống không phù hợp

Có thể tiệt trùng

 

Có thể tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu

 

 

Ống mở khí quản bằng nhựa PVC

Ưu điểm

Nhược điểm

Ống nhựa trở nên mềm hơn ở nhiệt độ cơ thể, nhờ đó thích nghi rất tốt với cấu trúc giải phẫu

Thành ống tương đối dày

Mức độ linh hoạt cao do có thể sử dụng với nhiều loại nòng trong khác nhau

Có thể bị nhiễm nấm Candida

Có thể sử dụng khi chụp cộng hưởng từ (MRI) (chỉ áp dụng cho ống mở khí quản không có thành phần kim loại)

 

Rất phù hợp cho quá trình cai ống mở khí quản

 

Trọng lượng nhẹ

 

Có thể tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu (ví dụ: khoan lỗ cửa sổ cho mở khí quản)

 

Nhiều loại ống mở khí quản bằng nhựa được gắn thêm vạch cản quang X-quang

 

 

Ống mở khí quản bằng Silicon

Ưu điểm

Nhược điểm

Chất liệu rất mềm mại và dẻo

Thành ống tương đối dày

Thời gian sử dụng lên đến khoảng 6 tháng

Có thể bị nhiễm nấm Candida

Có thể khoan lỗ đặc biệt, giúp thích ứng cá nhân cho người mang van tập nói hoặc tối ưu hóa phát âm cho bệnh nhân mở khí quản

 

Có nhiều độ dài khác nhau

 

Rất phù hợp trong quá trình cai ống mở khí quản

 

Có thể tiệt trùng (tùy theo sản phẩm, cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất)

 

 

Ống mở khí quản bằng Polyurethane

Ưu điểm

Nhược điểm

Thành ống mỏng hơn nhưng vẫn ổn định về kích thước

Không thể tiệt trùng bằng hơi nước

Người bệnh có thể dễ dàng tự thay ống

Ít có khả năng tùy chỉnh sản phẩm

Có thể sử dụng trong chụp cộng hưởng từ (MRI) (chỉ áp dụng cho ống mở khí quản không có thành phần kim loại)

 

Nhiều loại ống mở khí quản bằng polyurethane được gắn thêm vạch cản quang X-quang

 
Mức độ linh hoạt cao do nhờ có thể sử dụng với nhiều loại nòng ống trong khác nhau 

 

Ống mở khí quản xoắn với lõi kim loại

Ưu điểm

Nhược điểm

Độ linh hoạt cao, thích nghi tốt với giải phẫu và dễ được người mang ống chấp nhận

Không thể tùy chỉnh sản phẩm (ví dụ: khoan lỗ đặc biệt)

Có thể điều chỉnh mặt bích cổ, giúp bù đắp tốt mức da

Thành ống tương đối dày → đường kính trong nhỏ hơn

Rất phù hợp cho bệnh nhân béo phì

Chống chỉ định với xạ trị vùng có ống mở khí quản (nguy cơ bỏng)

Cũng có sẵn các phiên bản ống mở khí quản có cửa sổ

Không thể sử dụng trong chụp cộng hưởng từ (MRI) (nguy cơ dịch chuyển)

Có nhiều độ dài khác nhau

 

 

Ống mở khí quản xoắn với lõi nhựa

Ưu điểm

Nhược điểm

Có thể sử dụng trong chụp cộng hưởng từ (MRI) nhờ lõi xoắn bằng nhựa

Không thể tùy chỉnh sản phẩm (ví dụ: cửa sổ)

Độ linh hoạt cao, thích nghi tốt với giải phẫu và được người mang ống chấp nhận

Thành ống tương đối dày → đường kính trong nhỏ hơn

Có thể điều chỉnh mặt bích cổ

 

Rất phù hợp cho bệnh nhân béo phì

 


Lựa chọn chiều dài ống mở khí quản

Khi lựa chọn chiều dài ống mở khí quản, các điều kiện đặc biệt của lỗ mở khí quản và khí quản đóng vai trò quyết định. Để phòng ngừa hiệu quả tình trạng nhuyễn khí quản (tracheomalacia) hoặc hẹp khí quản (tracheal stenosis), cần chú ý thay đổi sử dụng các ống mở khí quản với chiều dài khác nhau.

Thông thường:

  • Ống mở khí quản siêu dài rất lý tưởng để vượt qua các vùng hẹp.
  • Ống ngắn thích hợp cho việc cố định lỗ mở khí quản, ví dụ sau khi cắt thanh quản. Các loại ống này giúp hạn chế đáng kể kích ứng như cảm giác dị vật, tăng tiết dịch, v.v.

Ngày nay, có nhiều loại vật liệu khác nhau được sử dụng để sản xuất ống mở khí quản. Cần tránh các vật liệu không tương thích (ví dụ: dị ứng với bạc hoặc latex).



 

Các thông số kỹ thuật thường gặp

  • AD1 = Đường kính ngoài tại mặt bích cổ
  • AD2 = Đường kính ngoài tại đầu ống
  • ID1 = Đường kính trong tại đầu ống ngoài
  • ID2 = Đường kính trong tại đầu ống trong
  • L1-AB = Chiều dài theo đường cong ngoài
  • L2-MB = Chiều dài theo đường cong trung tâm
  • θ - BW = Góc cong
  • ø - CD = Đường kính bóng chèn (cuff)

Ký hiệu

  • IC = Ống trong (Inner cannula)
  • AK = Ống ngoài (Outer cannula)
Nguồn: fahl

Để được tư vấn thêm về chăm sóc, hỗ trợ các thiết bị mở khí quản hãy liên hệ ngay với chúng tôi

Công ty TNHH Thương mại Quốc tế MERINCO

Nhà phân phối uy tín các thiết bị y tế gia đình và bệnh viện tại Việt Nam

Văn phòng 1: Phòng 2304, toà nhà HH2 Bắc Hà. Số 15 Tố Hữu, Thanh Xuân, Hà Nội
Văn phòng 2: Số 2 LK9 Khu nhà ở cục cảnh sát hình sự Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội
Hotline: 0877568658 - 02437765118
Email: merinco.sales@gmail.com
Website: merinco.com.vn / meplus.vn / merinco.vn


Lưu ý: Công ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Merinco là nhà phân phối vật tư y tế, không cung cấp lời khuyên y khoa. Nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin – không thay thế tư vấn từ bác sĩ. Một phần nội dung được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo và có thể chưa đầy đủ hoặc không được cập nhật thường xuyên. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào.

Facebook Top
Zalo